
Martina Repiská
Martina Repiska
Quốc gia
Slovakia
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th6 2023
Martina Repiská (Slovakia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2024 | #423 | — | — |
| 2023 | #88 | — | #288 |
| 2022 | #64 | — | #177 |
| 2021 | #66 | — | #381 |
| 2020 | #82 | #167 | — |
| 2019 | #85 | #85 | — |
| 2018 | #81 | #98 | — |
| 2017 | #86 | #144 | #177 |
| 2016 | #163 | — | #174 |
| 2014 | #150 | — | — |
| 2013 | #135 | — | #194 |
| 2012 | #132 | — | #180 |
| 2011 | #225 | — | — |
| 2010 | #170 | — | #253 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Milan Dratva | 25 | 7 | 18 | 28% | 2017 – 2019 |
Katarína Vargová | 6 | 2 | 4 | 33% | 2017 – 2022 |
Jana Čižnárová | 5 | 2 | 3 | 40% | 2012 – 2014 |
Sonja Pekkola | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kateřina Tomalová | 4 | 2 | 6 | 67% |
Cheryl Seinen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Darya Samarchants | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ágnes Kőrösi | 3 | 2 | 5 | 60% |
Linda Zetchiri | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ksenia Polikarpova | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mariya Ulitina | 2 | 2 | 4 | 50% |







