
Jason Gunawan
Gunawan Jason
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
21 tuổi
Jason Gunawan (Hồng Kông) hiện xếp hạng #40 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#40
Đơn nam
#40
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #39 |
| 2025 | #34 |
| 2024 | #43 |
| 2023 | #95 |
| 2022 | #253 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lo Sin Yan Happy | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 |
Hung Kuei Chun | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 |
Tsang Hiu Yan | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 – 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Su Li-Yang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Riku Hatano | 2 | 2 | 4 | 50% |
Alwi Farhan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Geon Yeop Cho | 1 | 3 | 4 | 25% |
K. Srikanth | 2 | 1 | 3 | 67% |
Christo Popov | 1 | 2 | 3 | 33% |
Misha Zilberman | 3 | 0 | 3 | 100% |









