
Tsang Hiu Yan
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
24 tuổi
Tsang Hiu Yan (Hồng Kông) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đôi nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#29
Đôi nữ
#28
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #28 | #159 |
| 2025 | #24 | #98 |
| 2024 | #49 | #110 |
| 2023 | #34 | — |
| 2022 | #55 | #380 |
| 2021 | #223 | #477 |
| 2020 | #355 | — |
| 2019 | #376 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lui Lok Lok | 102 | 56 | 46 | 55% | 2016 – 2026 |
Ng Tsz Yau | 39 | 24 | 15 | 62% | 2021 – 2023 |
Hung Kuei Chun | 32 | 14 | 18 | 44% | 2018 – 2026 |
Lui Chun Wai | 8 | 5 | 3 | 63% | 2021 – 2022 |
Jason Gunawan | 5 | 2 | 3 | 40% | 2018 – 2020 |
Yeung Pui Lam | 2 | 1 | 1 | 50% | 2026 |
Chow Hin Long | 2 | 2 | 0 | 100% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yeung Nga Ting | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yeung Pui Lam | 1 | 3 | 4 | 25% |
Shruti Mishra | 4 | 0 | 4 | 100% |
Lanny Tria Mayasari | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yau Mau Ying | 3 | 1 | 4 | 75% |
Thinaah Muralitharan | 0 | 3 | 3 | 0% |










