
Jeon Hyeok-jin
Jeon Hyeok Jin
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
30 tuổi
Jeon Hyeok-jin (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #38 ở nội dung Đơn nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#38
Đơn nam
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #35 |
| 2025 | #34 |
| 2024 | #36 |
| 2023 | #38 |
| 2022 | #70 |
| 2019 | #69 |
| 2018 | #18 |
| 2017 | #20 |
| 2016 | #35 |
| 2014 | #26 |
| 2013 | #25 |
| 2012 | #95 |
| 2011 | #272 |
| 2010 | #270 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Seo Seung-jae | 13 | 10 | 3 | 77% | 2012 – 2013 |
Kim Na-young | 8 | 6 | 2 | 75% | 2013 |
Kim Hye-rin | 7 | 5 | 2 | 71% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Tzu-Wei | 2 | 6 | 8 | 25% |
Kenta Nishimoto | 5 | 3 | 8 | 63% |
Choi Sol-gyu | 4 | 2 | 6 | 67% |
Kazumasa Sakai | 2 | 3 | 5 | 40% |
Cheam June Wei | 3 | 2 | 5 | 60% |
Su Li-Yang | 4 | 1 | 5 | 80% |
Shon Wan-ho | 3 | 1 | 4 | 75% |









