
Kim Na-young
Kim Na Yeong
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2019
Kim Na-young (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #386 | — |
| 2021 | #276 | — |
| 2020 | #210 | — |
| 2019 | #353 | — |
| 2018 | #159 | — |
| 2017 | #63 | — |
| 2016 | #115 | — |
| 2014 | #143 | — |
| 2013 | #117 | — |
| 2012 | #268 | #429 |
| 2011 | #279 | #417 |
| 2010 | #316 | #416 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jeon Hyeok-jin | 8 | 6 | 2 | 75% | 2013 |
Kim Jae-hwan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hye-rin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Se-yeon | 1 | 2 | 3 | 33% |
Saena Kawakami | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Hyo-min | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liang Xiaoyu | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lee Jang-mi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hana Ramadhini | 1 | 1 | 2 | 50% |








