
Jia Hao Howin Wong
Quốc gia
Singapore
Tuổi
25 tuổi
Jia Hao Howin Wong (Singapore) hiện xếp hạng #62 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#62
Đôi nam
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #62 |
| 2025 | #75 |
| 2024 | #187 |
| 2023 | #309 |
| 2022 | #325 |
| 2021 | #455 |
| 2020 | #436 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Donovan Willard Wee | 52 | 32 | 20 | 62% | 2022 – 2026 |
Loh Kean Hean | 15 | 6 | 9 | 40% | 2024 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Feng Yanzhe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Di Zijian | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chow Hin Long | 1 | 2 | 3 | 33% |
Raymond Indra | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lui Chun Wai | 2 | 1 | 3 | 67% |
Fazriq Razif | 1 | 2 | 3 | 33% |




