
Loh Kean Hean
Kean Hean Loh
Quốc gia
Singapore
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th2 2025
Loh Kean Hean (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #252 | — |
| 2025 | #124 | — |
| 2024 | #87 | — |
| 2023 | #30 | — |
| 2022 | #22 | — |
| 2021 | #82 | — |
| 2020 | #65 | — |
| 2019 | #103 | — |
| 2018 | #56 | — |
| 2017 | #36 | — |
| 2016 | #51 | — |
| 2014 | #61 | #290 |
| 2013 | #71 | #152 |
| 2012 | #296 | #133 |
| 2011 | #481 | #277 |
| 2010 | #288 | #133 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Terry Hee | 108 | 58 | 50 | 54% | 2014 – 2022 |
Danny Bawa Chrisnanta | 24 | 15 | 9 | 63% | 2013 – 2019 |
Andy Kwek Jun Liang | 22 | 11 | 11 | 50% | 2022 – 2023 |
Dellis Yuliana | 18 | 9 | 9 | 50% | 2013 – 2014 |
Elaine Chua Yi Ling | 18 | 10 | 8 | 56% | 2013 – 2015 |
Jia Hao Howin Wong | 15 | 6 | 9 | 40% | 2024 – 2025 |
Rizky Hidayat | 8 | 4 | 4 | 50% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Muhammad Rian Ardianto | 0 | 5 | 5 | 0% |
Fajar Alfian | 0 | 4 | 4 | 0% |
Teo Kok Siang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Vountus Indra Mawan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Choi Sol-gyu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hoon Thien How | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tan Wee Kiong | 2 | 1 | 3 | 67% |








