
Jihoon Choi
Choi JIHOON
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
25 tuổi
Jihoon Choi (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #85 ở nội dung Đơn nam.
#85
Đơn nam
#84
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #85 |
| 2025 | #109 |
| 2024 | #150 |
| 2023 | #152 |
| 2022 | #355 |
| 2021 | #380 |
| 2020 | #374 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Prahdiska Bagas Shujiwo | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chico Aura Dwi Wardoyo | 1 | 1 | 2 | 50% |
Joel Koh | 1 | 1 | 2 | 50% |
Panitchaphon Teeraratsakul | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ki Dong-ju | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yudai Okimoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Hyun-il | 0 | 1 | 1 | 0% |






