
Joran Kweekel
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th4 2025
Joran Kweekel (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #81 |
| 2024 | #88 |
| 2023 | #77 |
| 2022 | #72 |
| 2021 | #85 |
| 2020 | #115 |
| 2019 | #135 |
| 2018 | #255 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | 2,220 | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Imke van der Aar | 16 | 8 | 8 | 50% | 2014 – 2016 |
Ruben Jille | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Debora Jille | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ditlev Jæger Holm | 3 | 2 | 5 | 60% |
Arnaud Merkle | 0 | 5 | 5 | 0% |
Julien Carraggi | 2 | 3 | 5 | 40% |
Alex Lanier | 0 | 4 | 4 | 0% |
Max Weißkirchen | 3 | 1 | 4 | 75% |
Daniel Nikolov | 3 | 1 | 4 | 75% |
Mads Christophersen | 0 | 4 | 4 | 0% |









