
Debora Jille
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
26 tuổi
Debora Jille (Hà Lan) hiện xếp hạng #62 ở nội dung Đôi nam nữ. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Gabriela Stoeva (Bulgaria), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch RSL Lithuanian International 2019 2 lần (2019, 2019).
#62
Đôi nam nữ
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #115 | #62 | — |
| 2025 | #75 | #97 | — |
| 2024 | #30 | #190 | — |
| 2023 | #27 | #64 | — |
| 2022 | #23 | #58 | — |
| 2021 | #44 | #73 | — |
| 2020 | #81 | #131 | — |
| 2019 | #51 | — | #246 |
| 2018 | #45 | — | #237 |
| 2017 | #89 | — | — |
| 2016 | #141 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cheryl Seinen | 91 | 49 | 42 | 54% | 2020 – 2024 |
Imke van der Aar | 79 | 41 | 38 | 52% | 2014 – 2019 |
Ties van der Lecq | 51 | 25 | 26 | 49% | 2017 – 2024 |
Alyssa Tirtosentono | 51 | 36 | 15 | 71% | 2017 – 2021 |
Brian Wassink | 25 | 11 | 14 | 44% | 2025 – 2026 |
Sara Thygesen | 18 | 14 | 4 | 78% | 2024 – 2025 |
Margot Lambert | 7 | 5 | 2 | 71% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gabriela Stoeva | 1 | 9 | 10 | 10% |
Stefani Stoeva | 0 | 9 | 9 | 0% |
Johanna Magnusson | 2 | 6 | 8 | 25% |
Christine Busch Andreasen | 5 | 2 | 7 | 71% |
Isabel Lohau | 3 | 3 | 6 | 50% |
Anne Tran | 3 | 3 | 6 | 50% |
Chloe Coney | 5 | 1 | 6 | 83% |













