
Josephine Wentholt
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th9 2012
Josephine Wentholt (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #116 | #225 |
| 2015 | #110 | #141 |
| 2014 | #218 | #187 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Thamar Peters | 24 | 14 | 10 | 58% | 2009 – 2011 |
Patty Stolzenbach | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Özge Bayrak | 1 | 3 | 4 | 25% |
Yelyzaveta Zharka | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yuliya Kazarinova | 2 | 0 | 2 | 100% |
Janne Elst | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jelske Snoeck | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim Buss | 2 | 0 | 2 | 100% |
Pusarla Venkata Sindhu | 0 | 1 | 1 | 0% |



