
Juhi Dewangan
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
31 tuổi
Juhi Dewangan (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #160 | — | — |
| 2024 | #141 | — | — |
| 2023 | #51 | — | — |
| 2022 | #41 | — | #301 |
| 2021 | #54 | — | #371 |
| 2020 | #56 | — | — |
| 2019 | #57 | — | #376 |
| 2018 | #74 | — | #322 |
| 2017 | #78 | — | #296 |
| 2016 | #85 | #282 | #439 |
| 2015 | #218 | #287 | — |
| 2014 | #90 | #468 | #403 |
| 2013 | #94 | #222 | #409 |
| 2012 | #110 | #231 | #429 |
| 2011 | #100 | #235 | #444 |
| 2010 | #111 | #249 | #416 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gaurav Venkat | 126 | 37 | 89 | 29% | 2009 – 2026 |
Ningshi Block Hazarika | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Aakarshi Kashyap | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pia Zebadiah | 0 | 3 | 3 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kuhoo Garg | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rohan Kapoor | 0 | 3 | 3 | 0% |
Saurabh Sharma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pooja Dandu | 1 | 2 | 3 | 33% |








