
Ningshi Block Hazarika
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2019
Ningshi Block Hazarika (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #383 | — |
| 2021 | #262 | — |
| 2020 | #126 | #429 |
| 2019 | #73 | #426 |
| 2018 | #77 | — |
| 2017 | #85 | — |
| 2016 | #192 | — |
| 2014 | #190 | — |
| 2013 | #199 | — |
| 2012 | #257 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kuhoo Garg | 41 | 13 | 28 | 32% | 2013 – 2018 |
Chirag Shetty | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 |
Harika Veludurthi | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 – 2016 |
Hema Nagendra Babu Thandarang | 4 | 0 | 4 | 0% | 2018 |
Juhi Dewangan | 3 | 1 | 2 | 33% | 2018 |
Saurabh Sharma | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 – 2015 |
Rohan Kapoor | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anastasiia Akchurina | 0 | 2 | 2 | 0% |
Olga Morozova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Jessica Pugh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Teoh Mei Xing | 0 | 2 | 2 | 0% |
J. Meghana | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lia Šalehar | 1 | 1 | 2 | 50% |
Debora Jille | 0 | 2 | 2 | 0% |











