
Julien Carraggi
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
25 tuổi
Julien Carraggi (Bỉ) hiện xếp hạng #49 ở nội dung Đơn nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch IX Portuguese Junior 2017 2 lần (2017, 2017).
#49
Đơn nam
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #49 |
| 2025 | #49 |
| 2024 | #43 |
| 2023 | #40 |
| 2022 | #78 |
| 2021 | #134 |
| 2020 | #184 |
| 2019 | #194 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jona van Nieuwkerke | 50 | 29 | 21 | 58% | 2015 – 2021 |
Christo Popov | 7 | 5 | 2 | 71% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabio Caponio | 3 | 4 | 7 | 43% |
Christo Popov | 0 | 6 | 6 | 0% |
Mads Christophersen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Magnus Johannesen | 3 | 3 | 6 | 50% |
Alex Lanier | 0 | 5 | 5 | 0% |
Chi Yu-Jen | 2 | 3 | 5 | 40% |
Christopher Grimley | 1 | 4 | 5 | 20% |







