
Julius Villabrille
Quốc gia
Philippines
Tuổi
25 tuổi
Julius Villabrille (Philippines) hiện xếp hạng #116 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#116
Đôi nam
#258
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #97 | #188 |
| 2025 | #84 | #107 |
| 2024 | #139 | #218 |
| 2023 | #111 | — |
| 2022 | #227 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Solomon Jr. Padiz | 59 | 35 | 24 | 59% | 2022 – 2026 |
Nicole Albo Airah Mae | 21 | 12 | 9 | 57% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sabri Medel | 2 | 0 | 2 | 100% |
Koceila Mammeri | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wu Guan-Xun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Beh Chun Meng | 1 | 1 | 2 | 50% |
Raymond Indra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Donovan Willard Wee | 2 | 0 | 2 | 100% |
Nikolaus Joaquin | 0 | 2 | 2 | 0% |



