
Solomon Jr. Padiz
Quốc gia
Philippines
Tuổi
25 tuổi
Solomon Jr. Padiz (Philippines) hiện xếp hạng #116 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#116
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #97 | #411 |
| 2025 | #84 | #208 |
| 2024 | #139 | #129 |
| 2023 | #111 | #94 |
| 2022 | #227 | #213 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julius Villabrille | 59 | 35 | 24 | 59% | 2022 – 2026 |
Eleanor Christine Inlayo | 20 | 7 | 13 | 35% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sabri Medel | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ornnicha Jongsathapornparn | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hoo Pang Ron | 0 | 2 | 2 | 0% |
Weeraphat Phakjarung | 1 | 1 | 2 | 50% |
Koceila Mammeri | 2 | 0 | 2 | 100% |
Choong Hon Jian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lin Bing-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |






