
Rupesh Kumar
Rupesh Kumar K. T.
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th9 2017
Rupesh Kumar (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #14 |
| 2015 | #20 |
| 2014 | #27 |
| 2012 | #28 |
| 2011 | #118 |
| 2010 | #144 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | MD 35 | 🥇 W | — | |
| 2014 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2013 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sanave Thomas | 142 | 81 | 61 | 57% | 2005 – 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yong-dae | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jung Jae-sung | 1 | 4 | 5 | 20% |
Andrew Ellis | 4 | 0 | 4 | 100% |
Hendra Aprida Gunawan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Alvent Yulianto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jonas Rasmussen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Johannes Schöttler | 2 | 2 | 4 | 50% |






