
Kang Jun
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 6 Th5 2017
Kang Jun (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #176 | — |
| 2017 | #151 | #447 |
| 2016 | — | #443 |
| 2014 | #159 | — |
| 2013 | #43 | #163 |
| 2012 | #25 | #174 |
| 2011 | #35 | #93 |
| 2010 | #22 | #100 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,500 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Cheng | 39 | 20 | 19 | 51% | 2013 – 2015 |
Cai Yun | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 |
Ou Dongni | 5 | 2 | 3 | 40% | 2013 |
Luo Ying | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Huang Yaqiong | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 |
Tang Yuanting | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Li Gen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Takeshi Kamura | 2 | 2 | 4 | 50% |
Hendra Setiawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mohammad Ahsan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Keigo Sonoda | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kenichi Hayakawa | 1 | 1 | 2 | 50% |
Hoon Thien How | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tan Wee Kiong | 2 | 0 | 2 | 100% |













