
Li Gen
Quốc gia
Trung Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th7 2014
Li Gen (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #195 | — |
| 2015 | #161 | #331 |
| 2014 | #110 | #224 |
| 2012 | #101 | #458 |
| 2011 | #106 | — |
| 2010 | #201 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | ? | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Liu Cheng | 19 | 6 | 13 | 32% | 2011 – 2014 |
Zhang Nan | 8 | 4 | 4 | 50% | 2012 – 2013 |
Luo Yu | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2012 |
Xia Huan | 5 | 1 | 4 | 20% | 2010 |
Lu Kai | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 – 2011 |
Tang Jinhua | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Kang Jun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Sheng-Mu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tsai Chia-hsin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Danny Bawa Chrisnanta | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chun Hei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Koo Kien Keat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Boon Heong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sattawat Pongnairat | 2 | 0 | 2 | 100% |













