
Kang Khai Xing
Khai Xing Kang
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
19 tuổi
Kang Khai Xing (Malaysia) hiện xếp hạng #26 ở nội dung Đôi nam. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
#26
Đôi nam
#26
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #26 |
| 2025 | #36 |
| 2024 | #59 |
| 2023 | #239 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aaron Tai Wei Qin | 139 | 98 | 41 | 71% | 2022 – 2026 |
Carmen Ting | 8 | 4 | 4 | 50% | 2023 – 2024 |
Chong Jie Yu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hu Keyuan | 3 | 4 | 7 | 43% |
Lin Xiangyi | 3 | 4 | 7 | 43% |
Rasmus Kjær Pedersen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christian Faust Kjær | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wong Vin Sean | 2 | 1 | 3 | 67% |
Muhammad Faiq | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lok Hong Quan | 2 | 1 | 3 | 67% |







