
Chong Jie Yu
Jie Yu Chong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
20 tuổi
Chong Jie Yu (Malaysia) hiện xếp hạng #64 ở nội dung Đôi nữ.
#64
Đôi nữ
#64
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #64 | — |
| 2025 | #73 | — |
| 2024 | #216 | #256 |
| 2023 | #221 | #202 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vanessa Ng | 38 | 17 | 21 | 45% | 2025 – 2026 |
Chan Wen Tse | 12 | 2 | 10 | 17% | 2023 – 2024 |
Amanda Yap | 2 | 0 | 2 | 0% | 2024 |
Bryan Jeremy Goonting | 2 | 0 | 2 | 0% | 2022 |
Kang Khai Xing | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isyana Syahira Meida | 1 | 2 | 3 | 33% |
Rinjani Kwinara Nastine | 1 | 2 | 3 | 33% |
Carmen Ting | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ong Xin Yee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nao Yamakita | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nahya Muhyifa | 3 | 0 | 3 | 100% |
Atitaya Povanon | 0 | 2 | 2 | 0% |



