
Karan Rajan Rajarajan
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
29 tuổi
Karan Rajan Rajarajan (Đan Mạch) hiện xếp hạng #164 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#164
Đơn nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #163 |
| 2025 | #134 |
| 2024 | #117 |
| 2023 | #118 |
| 2022 | #150 |
| 2021 | #146 |
| 2020 | #156 |
| 2019 | #131 |
| 2018 | #86 |
| 2017 | #108 |
| 2016 | #359 |
| 2014 | #388 |
| 2013 | #388 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Harshit Aggarwal | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Alex Lanier | 0 | 3 | 3 | 0% |
Victor Svendsen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chi Yu-Jen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dimitar Yanakiev | 3 | 0 | 3 | 100% |
Julien Carraggi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ethan Rose | 0 | 3 | 3 | 0% |
Matthias Kicklitz | 0 | 3 | 3 | 0% |






