
Harshit Aggarwal
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th12 2023
Harshit Aggarwal (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #178 |
| 2023 | #96 |
| 2022 | #99 |
| 2021 | #171 |
| 2020 | #175 |
| 2019 | #139 |
| 2018 | #150 |
| 2017 | #162 |
| 2016 | #206 |
| 2014 | #272 |
| 2013 | #275 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Karan Rajan Rajarajan | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
B. R. Sankeerth | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Mahima Aggarwal | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danylo Bosniuk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chirag Sen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Maxime Moreels | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rosario Maddaloni | 2 | 0 | 2 | 100% |
Georges Paul | 1 | 1 | 2 | 50% |
Bernardo Atilano | 1 | 1 | 2 | 50% |
Arnaud Merkle | 0 | 2 | 2 | 0% |








