
Karen Foo Kune
Quốc gia
Mauritius
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th4 2012
Karen Foo Kune (Mauritius) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #169 | #90 | #261 |
| 2015 | #75 | #125 | #345 |
| 2014 | #70 | #136 | #330 |
| 2012 | #137 | #227 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2011 | ws | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kate Foo Kune | 8 | 2 | 6 | 25% | 2010 – 2011 |
Sahir Edoo | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Maria Braimoh | 0 | 2 | 2 | 0% |
Debbie Janssens | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lu Lan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Enejoh Abah | 0 | 1 | 1 | 0% |
Michelle Chan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Jeanine Cicognini | 0 | 1 | 1 | 0% |
Panuga Riou | 0 | 1 | 1 | 0% |



