
Kate Foo Kune
KATE Foo Kune
Quốc gia
Mauritius
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2024
Kate Foo Kune (Mauritius) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 12 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Hadia Hosny (Ai Cập), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Uganda International 2018 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×4🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #117 | — | #242 |
| 2024 | #88 | #409 | #91 |
| 2023 | #140 | #365 | #118 |
| 2022 | #145 | — | — |
| 2021 | #106 | — | — |
| 2020 | #89 | — | — |
| 2019 | #68 | — | #209 |
| 2018 | #61 | — | #113 |
| 2017 | #72 | #330 | #144 |
| 2016 | #83 | #169 | — |
| 2015 | #169 | #75 | #184 |
| 2014 | #65 | #70 | #178 |
| 2013 | #63 | #126 | #166 |
| 2012 | #83 | #136 | #172 |
| 2011 | #125 | — | — |
| 2010 | #115 | #148 | #336 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Women's Singles | Group I | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Georges Paul | 33 | 24 | 9 | 73% | 2015 – 2024 |
Florent Riancho | 15 | 5 | 10 | 33% | 2014 – 2015 |
Karen Foo Kune | 8 | 2 | 6 | 25% | 2010 – 2011 |
Michelle Butler-Emmett | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Adam Mendrek | 3 | 2 | 1 | 67% | 2017 |
Grace Gabriel | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Yoni Louison | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Hadia Hosny | 8 | 2 | 10 | 80% |
Doha Hany | 6 | 1 | 7 | 86% |
Grace Gabriel | 3 | 2 | 5 | 60% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 4 | 1 | 5 | 80% |
Negin Amiripour | 1 | 4 | 5 | 20% |
Aisha Nakiyemba | 5 | 0 | 5 | 100% |
Delphine Lansac | 0 | 4 | 4 | 0% |








