
Kasturi Radhakrishnan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
25 tuổi
Kasturi Radhakrishnan (Malaysia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2025 | — | #380 |
| 2024 | — | #165 |
| 2023 | #98 | #128 |
| 2022 | #95 | #135 |
| 2021 | #112 | #256 |
| 2020 | #186 | #349 |
| 2019 | #350 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Venosha Radhakrishnan | 28 | 15 | 13 | 54% | 2019 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Anh Thư | 0 | 3 | 3 | 0% |
Doha Hany | 2 | 0 | 2 | 100% |
Aminath Nabeeha Abdul Razzaq | 2 | 0 | 2 | 100% |
Li Yijing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Luo Xumin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Arathi Sara Sunil | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hadia Hosny | 1 | 0 | 1 | 100% |



