
Venosha Radhakrishnan
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
23 tuổi
Venosha Radhakrishnan (Malaysia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #98 | #207 | #207 |
| 2022 | #95 | #225 | #223 |
| 2021 | #112 | #401 | — |
| 2020 | #186 | #385 | — |
| 2019 | #350 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kasturi Radhakrishnan | 28 | 15 | 13 | 54% | 2019 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Wan-Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |
Amy Ackerman | 2 | 0 | 2 | 100% |
Gao Fangjie | 0 | 1 | 1 | 0% |
Li Yijing | 0 | 1 | 1 | 0% |
Luo Xumin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ruselli Hartawan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kateřina Tomalová | 1 | 0 | 1 | 100% |





