
Kerry Xu
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2024
Kerry Xu (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2025 | #38 | — | — |
| 2024 | #27 | — | — |
| 2023 | #30 | — | — |
| 2022 | #46 | — | — |
| 2021 | #309 | — | — |
| 2020 | #302 | — | — |
| 2019 | #165 | #427 | — |
| 2018 | #115 | #397 | #443 |
| 2017 | #122 | — | #454 |
| 2016 | #398 | — | #433 |
| 2011 | #189 | — | — |
| 2010 | #216 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Women's Doubles | Group B | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Annie Xu | 122 | 68 | 54 | 56% | 2013 – 2024 |
Sattawat Pongnairat | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 4 | 5 | 9 | 44% |
Catherine Choi | 3 | 4 | 7 | 43% |
Allison Lee | 3 | 2 | 5 | 60% |
Daniela Macías | 3 | 1 | 4 | 75% |
Danica Nishimura | 4 | 0 | 4 | 100% |
Sâmia Lima | 4 | 0 | 4 | 100% |
Jaqueline Lima | 4 | 0 | 4 | 100% |








