
Kęstutis Navickas
Kestutis Navickas
Quốc gia
Litva
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th6 2017
Kęstutis Navickas (Litva) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | #417 | — |
| 2017 | #164 | — |
| 2016 | #40 | #328 |
| 2015 | #38 | — |
| 2014 | #62 | — |
| 2013 | #71 | — |
| 2012 | #71 | — |
| 2011 | #75 | — |
| 2010 | #132 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2016 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Akvilė Stapušaitytė | 2 | 0 | 2 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Brice Leverdez | 1 | 6 | 7 | 14% |
Valeriy Atrashchenkov | 5 | 2 | 7 | 71% |
Raul Must | 3 | 3 | 6 | 50% |
Rajiv Ouseph | 1 | 4 | 5 | 20% |
Dieter Domke | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ville Lång | 2 | 3 | 5 | 40% |
Viktor Axelsen | 1 | 3 | 4 | 25% |







