
Akvilė Stapušaitytė
Akvile Stapusaityte
Quốc gia
Litva
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th10 2017
Akvilė Stapušaitytė (Litva) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #245 | — |
| 2017 | #99 | — |
| 2016 | #89 | — |
| 2015 | #90 | #272 |
| 2014 | #77 | — |
| 2013 | #79 | — |
| 2012 | #88 | — |
| 2011 | #92 | #324 |
| 2010 | #107 | #373 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nữ | R64 | 880 | |
| 2017 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kristīne Šefere | 7 | 2 | 5 | 29% | 2006 – 2007 |
Anne Hald | 3 | 2 | 1 | 67% | 2013 |
Kan Chao-Yu | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Kęstutis Navickas | 2 | 0 | 2 | 0% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kristína Gavnholt | 0 | 6 | 6 | 0% |
Jeanine Cicognini | 0 | 5 | 5 | 0% |
Claudia Vogelgsang | 3 | 1 | 4 | 75% |
Elena Prus | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ragna Ingólfsdóttir | 0 | 4 | 4 | 0% |
Karin Schnaase | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sashina Vignes Waran | 0 | 3 | 3 | 0% |





