
Ki Dong-ju
Ki Dong Ju
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
25 tuổi
Ki Dong-ju (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #15 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#15
Đôi nam
#15
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #15 | #80 |
| 2025 | #22 | #78 |
| 2024 | #165 | #239 |
| 2023 | #144 | #142 |
| 2022 | #362 | #151 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kang Min-hyuk | 40 | 25 | 15 | 63% | 2025 – 2026 |
Lee Yeon-woo | 25 | 17 | 8 | 68% | 2018 – 2024 |
Jeong Na-eun | 10 | 6 | 4 | 60% | 2025 |
Kim Jae-hwan | 10 | 6 | 4 | 60% | 2023 |
Kim Hye-rin | 6 | 4 | 2 | 67% | 2022 |
Wang Chan | 6 | 6 | 0 | 100% | 2018 |
Seo Seung-jae | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chang | 2 | 6 | 8 | 25% |
Di Zijian | 2 | 4 | 6 | 33% |
Wei Chun-Wei | 6 | 0 | 6 | 100% |
Seo Seung-jae | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kim Won-ho | 1 | 3 | 4 | 25% |
Liang Weikeng | 2 | 2 | 4 | 50% |
Raymond Indra | 2 | 2 | 4 | 50% |










