
Wang Chan
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
25 tuổi
Wang Chan (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #107 ở nội dung Đôi nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#107
Đôi nam
#119
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #109 | #119 |
| 2025 | #110 | #114 |
| 2024 | #48 | #80 |
| 2023 | #53 | #68 |
| 2022 | #67 | #171 |
| 2021 | #48 | #119 |
| 2020 | #43 | #110 |
| 2019 | #296 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jeong Na-eun | 39 | 26 | 13 | 67% | 2015 – 2025 |
Na Sung-seung | 33 | 22 | 11 | 67% | 2019 – 2020 |
Kim Young-hyuk | 31 | 19 | 12 | 61% | 2023 – 2024 |
Shin Seung-chan | 19 | 13 | 6 | 68% | 2023 – 2024 |
Kim Min-ji | 18 | 12 | 6 | 67% | 2017 |
Lee Jong-min | 14 | 12 | 2 | 86% | 2025 |
Kim Yu Jung | 13 | 9 | 4 | 69% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Guo Xinwa | 4 | 2 | 6 | 67% |
Rehan Naufal Kusharjanto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Liang Weikeng | 2 | 3 | 5 | 40% |
Na Sung-seung | 3 | 2 | 5 | 60% |
Shang Yichen | 3 | 2 | 5 | 60% |
Ou Xuanyi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wang Chang | 1 | 3 | 4 | 25% |











