
Kim Bo Ryeong
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2024
Kim Bo Ryeong (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #109 | #392 |
| 2024 | #126 | #380 |
| 2023 | #94 | — |
| 2022 | #94 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim So-young | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 |
Eom Hye-won | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Lee Yeon-woo | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Kim Min-ji | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lui Lok Lok | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kong Hee-yong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Min-ji | 2 | 0 | 2 | 100% |
Tsang Hiu Yan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Cheng Su Hui | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kim Ga Ram | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kim So-young | 0 | 1 | 1 | 0% |





