
Kim Min-ji
Kim Min Ji
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
26 tuổi
Kim Min-ji (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #82 ở nội dung Đôi nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#82
Đôi nữ
#79
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #80 | #261 |
| 2025 | #80 | #244 |
| 2024 | #430 | — |
| 2023 | #65 | #113 |
| 2022 | #61 | #116 |
| 2021 | #297 | #172 |
| 2020 | #182 | #116 |
| 2019 | #200 | #249 |
| 2018 | #249 | — |
| 2017 | #248 | — |
| 2016 | #439 | — |
| 2014 | #403 | — |
| 2013 | #409 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ye Na Lee | 30 | 22 | 8 | 73% | 2016 – 2025 |
Na Sung-seung | 21 | 10 | 11 | 48% | 2017 – 2022 |
Wang Chan | 18 | 12 | 6 | 67% | 2017 |
Seong Seung-yeon | 15 | 9 | 6 | 60% | 2022 |
Sim Yu-jin | 7 | 5 | 2 | 71% | 2016 |
Jeong Na-eun | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Choi Hye-in | 4 | 2 | 2 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siti Fadia Silva Ramadhanti | 3 | 2 | 5 | 60% |
Agatha Imanuela | 3 | 1 | 4 | 75% |
Lin Jhih-Yun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Amalie Cecilie Kudsk | 3 | 1 | 4 | 75% |
Sim Yu-jin | 1 | 2 | 3 | 33% |
Baek Ha-na | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lisa Ayu Kusumawati | 2 | 1 | 3 | 67% |









