
Kim Bruun
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
32 tuổi
Kim Bruun (Đan Mạch) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #302 |
| 2024 | #284 |
| 2023 | #114 |
| 2022 | #70 |
| 2021 | #80 |
| 2020 | #83 |
| 2019 | #71 |
| 2018 | #64 |
| 2017 | #54 |
| 2016 | #60 |
| 2015 | #177 |
| 2014 | #104 |
| 2013 | #106 |
| 2012 | #109 |
| 2011 | #101 |
| 2010 | #112 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Pablo Abián | 4 | 2 | 6 | 67% |
Thomas Rouxel | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kai Schäfer | 3 | 3 | 6 | 50% |
Eetu Heino | 1 | 4 | 5 | 20% |
Iikka Heino | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ivan Rusev | 3 | 2 | 5 | 60% |
Joachim Persson | 1 | 3 | 4 | 25% |






