
Kim Dong-hoon
Kim DongHun
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2024
Kim Dong-hoon (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #301 |
| 2024 | #318 |
| 2023 | #124 |
| 2022 | #85 |
| 2021 | #107 |
| 2020 | #84 |
| 2019 | #197 |
| 2018 | #476 |
| 2017 | #263 |
| 2016 | #284 |
| 2014 | #234 |
| 2013 | #107 |
| 2012 | #139 |
| 2011 | #282 |
| 2010 | #264 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bae Kwon-young | 4 | 3 | 1 | 75% | 2023 |
Jun Bong-chan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Dong-keun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wang Tzu-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Suppanyu Avihingsanon | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lu Chia-Hung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jeon Hyeok-jin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lei Lanxi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Hyun-il | 1 | 1 | 2 | 50% |








