
Jun Bong-chan
Jun Bong Chan
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2016
Jun Bong-chan (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #496 | — |
| 2014 | #128 | #317 |
| 2013 | #95 | #274 |
| 2012 | #134 | #307 |
| 2011 | #190 | #406 |
| 2010 | #143 | #315 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Dae-eun | 16 | 9 | 7 | 56% | 2014 – 2015 |
Kim Duk-young | 15 | 12 | 3 | 80% | 2014 – 2015 |
Bae Kwon-young | 5 | 2 | 3 | 40% | 2011 – 2014 |
Kim Ji-won | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 |
Kim Hye-rin | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 |
Kim Hyo-min | 4 | 3 | 1 | 75% | 2011 |
Go Ah-ra | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Wei Shem | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chooi Kah Ming | 2 | 1 | 3 | 67% |
Law Cheuk Him | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Yong-dae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Wee Kiong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chen Hung-Ling | 2 | 0 | 2 | 100% |











