
Kim Ga-eun
Kim Ga Eun
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
28 tuổi
Kim Ga-eun (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #18 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 3 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Han Yue (Trung Quốc), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#18
Đơn nữ
#15
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #14 | — |
| 2025 | #16 | — |
| 2024 | #12 | — |
| 2023 | #12 | — |
| 2022 | #18 | — |
| 2021 | #17 | — |
| 2020 | #15 | — |
| 2019 | #28 | — |
| 2018 | #69 | — |
| 2017 | #77 | — |
| 2016 | #149 | — |
| 2014 | #266 | #403 |
| 2013 | #270 | #409 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Park Kyung-hoon | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Lin Guipu | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Han Yue | 3 | 9 | 12 | 25% |
Yamaguchi Akane | 0 | 10 | 10 | 0% |
Chen Yufei | 1 | 9 | 10 | 10% |
An Se-young | 4 | 6 | 10 | 40% |
Tai Tzu-Ying | 0 | 9 | 9 | 0% |
Aya Ohori | 4 | 4 | 8 | 50% |
Gregoria Mariska Tunjung | 1 | 7 | 8 | 13% |








