
Park Kyung-hoon
Park Kyung Hoon
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
28 tuổi
Park Kyung-hoon (Hàn Quốc) hiện xếp hạng #335 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#335
Đôi nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #336 | — |
| 2025 | #241 | #230 |
| 2024 | #198 | #192 |
| 2023 | #282 | #233 |
| 2022 | #70 | #268 |
| 2021 | #49 | #482 |
| 2020 | #47 | #462 |
| 2019 | #86 | #189 |
| 2018 | #47 | #153 |
| 2017 | #79 | #202 |
| 2016 | #210 | — |
| 2012 | — | #400 |
| 2011 | — | #406 |
| 2010 | — | #393 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Won-ho | 28 | 19 | 9 | 68% | 2019 |
Choi Hyuk-gyun | 28 | 16 | 12 | 57% | 2017 – 2018 |
Kim Yu Jung | 17 | 11 | 6 | 65% | 2022 – 2024 |
Kong Hee-yong | 11 | 7 | 4 | 64% | 2017 – 2018 |
Kim Jae-hwan | 8 | 5 | 3 | 63% | 2018 |
Kim Hye-jeong | 6 | 5 | 1 | 83% | 2016 |
Baek Ha-na | 5 | 1 | 4 | 20% | 2017 – 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Chi-Lin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Seo Seung-jae | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kim Won-ho | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kim Jae-hwan | 1 | 3 | 4 | 25% |
Goh Sze Fei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hiroki Okamura | 3 | 0 | 3 | 100% |
Choi Sol-gyu | 0 | 2 | 2 | 0% |











