
Kim Min-seo
Kim Min Seo
Quốc gia
Hàn Quốc
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th11 2013
Kim Min-seo (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 2 Đã giành danh hiệu BWF Đã vô địch 2010 Yonex Australian Open 2 lần (2010, 2010).
Thành tích
🥇 Super 500 ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #53 | #346 |
| 2015 | #35 | #79 |
| 2014 | #53 | #79 |
| 2012 | #280 | — |
| 2011 | #295 | — |
| 2010 | #265 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | 3,500 | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | 5,700 | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2011 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jang Ye-na | 36 | 15 | 21 | 42% | 2008 – 2011 |
Cho Gun-woo | 16 | 12 | 4 | 75% | 2010 – 2011 |
Kim Ha-na | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 |
Lee Kyung-won | 5 | 5 | 0 | 100% | 2010 |
Eom Hye-won | 4 | 2 | 2 | 50% | 2009 |
Kim Ki-jung | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Shin Baek-cheol | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tian Qing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhao Yunlei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jang Ye-na | 2 | 1 | 3 | 67% |
Wang Xiaoli | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yu Yang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Greysia Polii | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kunchala Voravichitchaikul | 2 | 1 | 3 | 67% |











