
Cho Gun-woo
Cho Gun Woo
Quốc gia
Hàn Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th9 2019
Cho Gun-woo (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #15 | — |
| 2015 | #11 | #79 |
| 2014 | #19 | #79 |
| 2012 | #78 | #168 |
| 2011 | #71 | — |
| 2010 | #246 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | 3,500 | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kwon Yi-goo | 56 | 33 | 23 | 59% | 2010 – 2011 |
Yoo Yeon-seong | 48 | 32 | 16 | 67% | 2007 – 2010 |
Han Sang-hoon | 25 | 15 | 10 | 60% | 2007 – 2013 |
Shin Baek-cheol | 20 | 14 | 6 | 70% | 2009 – 2012 |
Kim Min-seo | 16 | 12 | 4 | 75% | 2010 – 2011 |
Kim Dae-eun | 14 | 9 | 5 | 64% | 2012 – 2013 |
Kim Min-jung | 8 | 7 | 1 | 88% | 2005 – 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Yong-dae | 0 | 8 | 8 | 0% |
Yoo Yeon-seong | 2 | 6 | 8 | 25% |
Kenichi Hayakawa | 4 | 3 | 7 | 57% |
Lee Sheng-Mu | 3 | 4 | 7 | 43% |
Ko Sung-hyun | 0 | 7 | 7 | 0% |
Noriyasu Hirata | 4 | 2 | 6 | 67% |
Fu Haifeng | 0 | 6 | 6 | 0% |







