
Ko Hyun Jeong
Hyun Jeong Ko
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th3 2019
Ko Hyun Jeong (New Zealand) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #192 | — | — |
| 2012 | #179 | #301 | #410 |
| 2011 | #187 | #310 | #406 |
| 2010 | — | — | #459 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jang Ye-na | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Park Sun-young | 3 | 0 | 3 | 0% | 2009 |
Stanislav Pukhov | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Eom Hye-won | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Min-seo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Shin Seung-chan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Weni Anggraini | 0 | 2 | 2 | 0% |
Irfan Fadhilah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Choi Sol-gyu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Sayaka Hirota | 0 | 1 | 1 | 0% |






