
Stanislav Pukhov
Quốc gia
Nga
Tuổi
48 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th9 2018
Stanislav Pukhov (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác. Đã vô địch 2018 European Senior Championships 2 lần (2018, 2018).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2019 | #493 | — |
| 2018 | #348 | — |
| 2017 | #375 | — |
| 2016 | #71 | #119 |
| 2015 | #48 | #132 |
| 2014 | #84 | — |
| 2013 | #381 | — |
| 2012 | #164 | — |
| 2010 | #384 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | MD 40 | R16 | — | |
| 2018 | MS 35 | 🥇 W | — | |
| 2018 | XD 40 | 🥇 W | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Evgenij Dremin | 20 | 12 | 8 | 60% | 2008 – 2010 |
Sergey Sirant | 5 | 4 | 1 | 80% | 2014 |
Sergey Lunev | 4 | 1 | 3 | 25% | 2009 – 2010 |
Ko Hyun Jeong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2009 |
Sergey Ivlev | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kęstutis Navickas | 2 | 2 | 4 | 50% |
Petr Koukal | 2 | 1 | 3 | 67% |
Vitaliy Konov | 3 | 0 | 3 | 100% |
Vitaliy Durkin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aleksandr Nikolaenko | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tommy Sugiarto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vladimir Ivanov | 2 | 0 | 2 | 100% |






