
Koki Watanabe
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Koki Watanabe (Nhật Bản) hiện xếp hạng #20 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 4 danh hiệu khác.
#20
Đơn nam
#20
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥈 Super 750
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #20 |
| 2025 | #11 |
| 2024 | #11 |
| 2023 | #23 |
| 2022 | #43 |
| 2021 | #39 |
| 2020 | #34 |
| 2019 | #46 |
| 2018 | #56 |
| 2017 | #70 |
| 2016 | #165 |
| 2014 | #270 |
| 2013 | #309 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kenya Mitsuhashi | 3 | 3 | 0 | 100% | 2015 |
Masayuki Onodera | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Li Shifeng | 2 | 7 | 9 | 22% |
Anders Antonsen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Kodai Naraoka | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kunlavut Vitidsarn | 2 | 4 | 6 | 33% |
Châu Thiên Thành | 2 | 3 | 5 | 40% |
Wang Tzu-Wei | 5 | 0 | 5 | 100% |
Loh Kean Yew | 3 | 2 | 5 | 60% |








