
Masayuki Onodera
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
27 tuổi
Masayuki Onodera (Nhật Bản) hiện xếp hạng #86 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#86
Đôi nam
#85
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #84 |
| 2025 | #81 |
| 2024 | #116 |
| 2023 | #36 |
| 2022 | #34 |
| 2021 | #50 |
| 2020 | #45 |
| 2019 | #45 |
| 2018 | #66 |
| 2017 | #57 |
| 2016 | #366 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hiroki Okamura | 137 | 84 | 53 | 61% | 2015 – 2022 |
Daigo Tanioka | 44 | 30 | 14 | 68% | 2024 – 2025 |
Takuto Inoue | 8 | 6 | 2 | 75% | 2023 |
Nami Matsuyama | 5 | 3 | 2 | 60% | 2014 – 2015 |
Koki Watanabe | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Sumiya Nihei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Su Ching-Heng | 1 | 4 | 5 | 20% |
Seo Seung-jae | 0 | 5 | 5 | 0% |
Akira Koga | 1 | 3 | 4 | 25% |
Taichi Saito | 1 | 3 | 4 | 25% |
Liao Min-Chun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim Won-ho | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kang Min-hyuk | 1 | 2 | 3 | 33% |












