
Komang Ayu Cahya Dewi
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
23 tuổi
Komang Ayu Cahya Dewi (Indonesia) hiện xếp hạng #94 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#94
Đơn nữ
#92
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #67 |
| 2025 | #35 |
| 2024 | #39 |
| 2023 | #45 |
| 2022 | #58 |
| 2021 | #285 |
| 2018 | #471 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Stephanie Widjaja | 3 | 2 | 1 | 67% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ester Nurumi Tri Wardoyo | 2 | 3 | 5 | 40% |
Han Yue | 1 | 2 | 3 | 33% |
Liang Ting-Yu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pornpicha Choeikeewong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pornpawee Chochuwong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sim Yu-jin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chen Su-Yu | 2 | 0 | 2 | 100% |







