
Koo Takahashi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
24 tuổi
Koo Takahashi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #123 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#123
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #91 |
| 2025 | #40 |
| 2024 | #44 |
| 2023 | #62 |
| 2022 | #127 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yushi Tanaka | 1 | 4 | 5 | 20% |
Jeon Hyeok-jin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Chi Yu-Jen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Su Li-Yang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Arnaud Merkle | 0 | 3 | 3 | 0% |
Riku Hatano | 3 | 0 | 3 | 100% |
Kok Jing Hong | 3 | 0 | 3 | 100% |






