
Krishna Adi Nugraha
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
30 tuổi
Krishna Adi Nugraha (Indonesia) hiện xếp hạng #463 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#463
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #472 |
| 2025 | #208 |
| 2024 | #124 |
| 2023 | #115 |
| 2022 | #188 |
| 2021 | #172 |
| 2020 | #169 |
| 2019 | #121 |
| 2018 | #138 |
| 2017 | #96 |
| 2016 | #132 |
| 2014 | #133 |
| 2013 | #200 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Masita Mahmudin | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Goh Giap Chin | 2 | 1 | 3 | 67% |
Firman Abdul Kholik | 0 | 3 | 3 | 0% |
Phạm Cao Cường | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chico Aura Dwi Wardoyo | 2 | 1 | 3 | 67% |
Leong Jun Hao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kento Momota | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rinov Rivaldy | 0 | 2 | 2 | 0% |






