
Masita Mahmudin
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Masita Mahmudin (Indonesia) hiện xếp hạng #131 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#131
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #154 | — |
| 2025 | #156 | — |
| 2023 | #276 | #171 |
| 2022 | #215 | #185 |
| 2021 | #489 | — |
| 2020 | #281 | #417 |
| 2019 | #121 | #421 |
| 2018 | #72 | #374 |
| 2017 | #69 | #374 |
| 2016 | #65 | — |
| 2014 | #138 | — |
| 2013 | #101 | #219 |
| 2012 | #81 | #232 |
| 2011 | #321 | #230 |
| 2010 | #114 | #228 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ricky Widianto | 20 | 12 | 8 | 60% | 2017 – 2018 |
Rafiddias Akhdan Nugroho | 18 | 9 | 9 | 50% | 2016 |
Lukhi Apri Nugroho | 15 | 9 | 6 | 60% | 2014 |
Renaldi Samosir | 15 | 11 | 4 | 73% | 2025 – 2026 |
Kevin Sanjaya Sukamuljo | 14 | 12 | 2 | 86% | 2013 |
Hafiz Faisal | 9 | 6 | 3 | 67% | 2015 |
Muhammad Rian Ardianto | 7 | 5 | 2 | 71% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Terry Hee | 2 | 2 | 4 | 50% |
Tan Wei Han | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ririn Amelia | 1 | 3 | 4 | 25% |
Cheah Yee See | 3 | 1 | 4 | 75% |
Tang Chun Man | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chow Mei Kuan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Melati Daeva Oktavianti | 0 | 3 | 3 | 0% |












