
Kristoffer Kolding
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
20 tuổi
Kristoffer Kolding (Đan Mạch) hiện xếp hạng #57 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#57
Đôi nam nữ
#49
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #50 | #125 |
| 2025 | #48 | #129 |
| 2024 | #79 | #271 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mette Werge | 77 | 55 | 22 | 71% | 2024 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Grégoire Deschamp | 3 | 3 | 6 | 50% |
Natan Begga | 3 | 1 | 4 | 75% |
Callum Hemming | 1 | 2 | 3 | 33% |
Patrick Volkmann | 3 | 0 | 3 | 100% |
Rasmus Espersen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Estelle van Leeuwen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Flavie Vallet | 2 | 1 | 3 | 67% |


